Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散剂散劑

sǎn jì

散剂 là gì?

散剂 [sǎn jì] có nghĩa là thuốc bột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散剂 trong tiếng Việt

thuốc bột

Cách đọc và ghi nhớ 散剂

散剂 được đọc là sǎn jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc bột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan