散剂 là gì?
散剂 [sǎn jì] có nghĩa là thuốc bột.
Nghĩa của từ 散剂 trong tiếng Việt
thuốc bột
Cách đọc và ghi nhớ 散剂
散剂 được đọc là sǎn jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc bột”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
散剂 [sǎn jì] có nghĩa là thuốc bột.
thuốc bột
散剂 được đọc là sǎn jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc bột”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .