Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
时差
shí chā

chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ

Cụm từ
时局
shí jú

tình hình chính trị hiện tại

Cụm từ
时尚
shí shàng

thời trang; mốt; hợp thời

Cụm từ
时写时辍
shí xiě shí chuò

viết một lúc rồi bỏ; viết ngắt quãng

Cụm từ
时宜
shí yí

kỳ vọng đương thời

Cụm từ
时好时坏
shí hǎo shí huài

lúc tốt lúc xấu

Cụm từ
时大时小
shí dà shí xiǎo

lúc lớn lúc nhỏ; thay đổi

Cụm từ
时报
Shí bào

"Times" (báo, ví dụ: New York Times)

Cụm từ
时区
shí qū

múi giờ

Cụm từ
时势造英雄
shí shì zào yīng xióng

Thời thế tạo anh hùng (thành ngữ). Xu hướng sự kiện đưa ra người anh hùng

Thành ngữ
时势
shí shì

tình hình hiện tại; hoàn cảnh; xu hướng hiện tại

Cụm từ
时刻表
shí kè biǎo

thời gian biểu; lịch trình

Cụm từ
时刻准备
shí kè zhǔn bèi

sẵn sàng bất cứ lúc nào

Cụm từ
时刻
shí kè

thời gian; thời điểm; khoảnh khắc; giai đoạn thời gian; LT:個|个[ge4],段[duan4]; liên tục; luôn luôn

Cụm từ
时分
shí fēn

thời gian; khoảng thời gian trong ngày; một trong 12 khung giờ hai tiếng được đếm theo địa chi 地支

Cụm từ
时光机
shí guāng jī

cỗ máy thời gian

Cụm từ
时光
shí guāng

thời gian; kỷ nguyên; khoảng thời gian

Cụm từ
时价
shí jià

giá hiện tại

Cụm từ
时候
shí hou

thời gian; khoảng thời gian; khoảnh khắc; giai đoạn

Cụm từ
时俗
shí sú

phong tục phổ biến của thời đó

Cụm từ
时来运转
shí lái yùn zhuǎn

thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực

Thành ngữ
时任
shí rèn

lúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó")

Cụm từ
时令
shí lìng

mùa

Cụm từ
时代华纳
Shí dài Huá nà

công ty truyền thông Time Warner Inc., Mỹ

Cụm từ
时代曲
shí dài qǔ

nhạc thời đại, một thể loại âm nhạc xuất hiện ở Thượng Hải những năm 1920, kết hợp nhạc dân gian Trung Quốc và jazz phương Tây

Cụm từ
时代广场
Shí dài Guǎng chǎng

Quảng trường Thời Đại

Cụm từ
时代不同,风尚不同
shí dài bù tóng , fēng shàng bù tóng

thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy

Thành ngữ
时代
shí dài

thời đại; kỷ nguyên; thời kỳ; giai đoạn (trong cuộc đời); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
时事
shí shì

xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra

Cụm từ
时乖命蹇
shí guāi mìng jiǎn

thời vận xấu, số phận không may (thành ngữ)

Thành ngữ