时写时辍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
时写时辍
viết một lúc rồi bỏ; viết ngắt quãng
Giản thể时写时辍
Phồn thể時寫時輟
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng