时差時差 shí chā 时差 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 时差 trong tiếng Việt chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan