Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时刻時刻

shí kè

时刻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时刻 trong tiếng Việt

thời gian; thời điểm; khoảnh khắc; giai đoạn thời gian; LT:個|个[ge4],段[duan4]; liên tục; luôn luôn

Tra từ liên quan