时报時報 Shí bào 时报 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 时报 trong tiếng Việt "Times" (báo, ví dụ: New York Times) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan