Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时局時局

shí jú

时局 là gì?

时局 [shí jú] có nghĩa là tình hình chính trị hiện tại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时局 trong tiếng Việt

tình hình chính trị hiện tại

Cách đọc và ghi nhớ 时局

时局 được đọc là shí jú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tình hình chính trị hiện tại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan