Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时代广场時代廣場

Shí dài Guǎng chǎng

时代广场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时代广场 trong tiếng Việt

Quảng trường Thời Đại

Tra từ liên quan