时代华纳
công ty truyền thông Time Warner Inc., Mỹ
công ty truyền thông Time Warner Inc., Mỹ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhạc thời đại, một thể loại âm nhạc xuất hiện ở Thượng Hải những năm 1920, kết hợp nhạc dân gian Trung Quốc…
›时令shí lìngmùa
›时代广场Shí dài Guǎng chǎngQuảng trường Thời Đại
›时任shí rènlúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó")
›时俗shí súphong tục phổ biến của thời đó
›时代shí dàithời đại; kỷ nguyên; thời kỳ; giai đoạn (trong cuộc đời); LT:個|个[ge4]
›时候shí houthời gian; khoảng thời gian; khoảnh khắc; giai đoạn
›时事shí shìxu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.