Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
时不时
shí bù shí

thỉnh thoảng

Cụm từ
时不我待
shí bù wǒ dài

thời gian không chờ đợi ai (thành ngữ)

Thành ngữ
时不再来
shí bù zài lái

Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ)

Thành ngữ
时下
shí xià

hiện tại; ngay bây giờ

Cụm từ
shí

giờ; thời gian; khi; mùa; giai đoạn

Từ vựng
Cháo

họ [Chao2]

Từ vựng
áng

biến thể của 昂[ang2]

Từ vựng
bǐng

sáng; ngời

Từ vựng
chǎng

(về ngày) dài; biến thể cũ của 暢|畅[chang4]

Từ vựng
昵比
nì bǐ

thân mật

Cụm từ
昵爱
nì ài

rất yêu thương; sự thân mật; tình yêu gần gũi

Cụm từ

biến thể của 暱|昵[ni4]

Từ vựng
昴星团
Mǎo xīng tuán

chòm sao Thất Nữ M45

Cụm từ
昴宿星团
Mǎo xiù xīng tuán

chòm sao Tua Rua M45

Cụm từ
mǎo

chòm sao Thất Nữ

Từ vựng
dié

mặt trời lặn ở phía tây

Từ vựng
昱昱
yù yù

biến thể của 煜煜[yu4 yu4]

Cụm từ
昱日
yù rì

(Đài Loan) ngày hôm sau

Cụm từ

ánh sáng rực rỡ

Từ vựng
shì

biến thể của 是[shi4]

Từ vựng
是骡子是马,牵出来遛遛
shì luó zi shì mǎ , qiān chū lai liù liu

nghĩa đen xem là con la hay con ngựa, dắt ra cho đi dạo (thành ngữ); nghĩa bóng đường dài mới biết ngựa hay; thể hiện bản lĩnh của một người

Thành ngữ
是骡子是马,拉出来遛遛
shì luó zi shì mǎ , lā chū lai liù liu

xem 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛[shi4 luo2 zi5 shi4 ma3 , qian1 chu1 lai5 liu4 liu5]

Cụm từ
是非莫辨
shì fēi mò biàn

không thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)

Thành ngữ
是非自有公论
shì fēi zì yǒu gōng lùn

xác định đúng sai dựa trên dư luận (thành ngữ); Dư luận sẽ phán xét điều gì đúng và sai

Thành ngữ
是非曲直
shì fēi qū zhí

nghĩa đen: đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm; điểm mạnh và điểm yếu

Thành ngữ
是非分明
shì fēi fēn míng

phân biệt đúng sai (thành ngữ)

Thành ngữ
是非之地
shì fēi zhī dì

nơi có rắc rối; khu vực phức tạp

Cụm từ
是非不分
shì fēi bù fēn

không thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)

Thành ngữ
是非
shì fēi

đúng và sai; cãi nhau

Cụm từ
是药三分毒
shì yào sān fēn dú

thuốc nào cũng có tác dụng phụ

Cụm từ