Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时大时小時大時小

shí dà shí xiǎo

时大时小 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时大时小 trong tiếng Việt

lúc lớn lúc nhỏ; thay đổi

Tra từ liên quan