Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时代時代

shí dài

时代 là gì?

时代 [shí dài] có nghĩa là thời đại; kỷ nguyên; thời kỳ; giai đoạn (trong cuộc đời); LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时代 trong tiếng Việt

  1. thời đại
  2. kỷ nguyên
  3. thời kỳ
  4. giai đoạn (trong cuộc đời)
  5. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 时代

时代 được đọc là shí dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thời đại; kỷ nguyên; thời kỳ; giai đoạn (trong cuộc đời); LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan