Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时好时坏時好時壞

shí hǎo shí huài

时好时坏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时好时坏 trong tiếng Việt

lúc tốt lúc xấu

Tra từ liên quan