Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时事時事

shí shì

时事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时事 trong tiếng Việt

xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra

Tra từ liên quan