Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时光机時光機

shí guāng jī

时光机 là gì?

时光机 [shí guāng jī] có nghĩa là cỗ máy thời gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时光机 trong tiếng Việt

cỗ máy thời gian

Cách đọc và ghi nhớ 时光机

时光机 được đọc là shí guāng jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cỗ máy thời gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan