Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
白宫
Bái gōng

Nhà Trắng

Cụm từ
白安居
Bái ān jū

B&Q (nhà bán lẻ DIY và cải thiện nhà cửa)

Cụm từ
白字
bái zì

chữ viết sai hoặc phát âm sai

Cụm từ
白子
bái zǐ

quân cờ vây trắng; ấu trùng ong; bạch tạng

Cụm từ
白嫩
bái nèn

(da của ai đó, v.v.) trắng; mịn màng

Cụm từ
白嫖
bái piáo

đi mại dâm mà không trả tiền; (tiếng lóng) sử dụng dịch vụ mà không trả tiền

Tiếng lóng xã hội
白奴
bái nú

nô lệ cổ cồn trắng (nhân viên văn phòng bị làm việc quá sức và bóc lột)

Cụm từ
白天
bái tiān

ban ngày; trong ngày; ngày; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
白大衣高血压
bái dà yī gāo xuè yā

tăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo choàng trắng

Cụm từ
白夜
bái yè

đêm trắng

Cụm từ
白塔寺
Bái tǎ sì

chùa Baita ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1]

Cụm từ
白塔区
Bái tǎ qū

quận Baita của thành phố Liêu Dương 遼陽市|辽阳市[Liao2 yang2 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
白报纸
bái bào zhǐ

giấy in báo

Cụm từ
白垩纪
Bái è jì

Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)

Cụm từ
白垩世
Bái è shì

Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)

Cụm từ
白垩
bái è

phấn viết

Cụm từ
白城市
Bái chéng shì

thành phố cấp địa khu Bạch Thành ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
白城
Bái chéng

thành phố cấp địa khu Bạch Thành ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
白嘴端凤头燕鸥
bái zuǐ duān fèng tóu yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào Sandwich (Thalasseus sandvicensis)

Cụm từ
白喉针尾雨燕
bái hóu zhēn wěi yǔ yàn

(loài chim ở Trung Quốc) chim én đuôi kim họng trắng (Hirundapus caudacutus)

Cụm từ
白喉红臀鹎
bái hóu hóng tún bēi

(loài chim ở Trung Quốc) sooty-headed bulbul (Pycnonotus aurigaster)

Cụm từ
白喉红尾鸲
bái hóu hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ họng trắng (Phoenicurus schisticeps)

Cụm từ
白喉矶鸫
bái hóu jī dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hét đá họng trắng (Monticola gularis)

Cụm từ
白喉石䳭
bái hóu shí jí

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi họng trắng (Saxicola insignis)

Cụm từ
白喉短翅鸫
bái hóu duǎn chì dōng

(loài chim ở Trung Quốc) lesser shortwing (Brachypteryx leucophris)

Cụm từ
白喉犀鸟
bái hóu xī niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng nâu họng trắng (Anorrhinus austeni)

Cụm từ
白喉毒素
bái hóu dú sù

độc tố bạch hầu

Cụm từ
白喉杆菌
bái hóu gǎn jūn

vi khuẩn Klebs-Loeffler (vi khuẩn bạch hầu)

Cụm từ
白喉林鹟
bái hóu lín wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi rừng ngực nâu (Rhinomyias brunneata)

Cụm từ
白喉林莺
bái hóu lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu xám (Sylvia curruca)

Cụm từ