俯首 là gì?
俯首 [fǔ shǒu] có nghĩa là cúi đầu.
Nghĩa của từ 俯首 trong tiếng Việt
cúi đầu
Cách đọc và ghi nhớ 俯首
俯首 được đọc là fǔ shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cúi đầu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
俯首 [fǔ shǒu] có nghĩa là cúi đầu.
cúi đầu
俯首 được đọc là fǔ shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cúi đầu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .