Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

俾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俾 trong tiếng Việt

gây ra; cho phép; phiên âm bi; tiếng Đài Loan đọc là [bi4]

Tra từ liên quan