俾 bǐ 俾 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 俾 trong tiếng Việt gây ra; cho phép; phiên âm bi; tiếng Đài Loan đọc là [bi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan