Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bèi

备 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 备 trong tiếng Việt

biến thể của 備|备[bei4]

Tra từ liên quan