俸恤 là gì?
俸恤 [fèng xù] có nghĩa là lương và lương hưu.
Nghĩa của từ 俸恤 trong tiếng Việt
lương và lương hưu
Cách đọc và ghi nhớ 俸恤
俸恤 được đọc là fèng xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lương và lương hưu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .