俯首帖耳 fǔ shǒu tiē ěr 俯首帖耳 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 俯首帖耳 trong tiếng Việt đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời; nghe lời răm rắp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan