Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俯首帖耳

fǔ shǒu tiē ěr

俯首帖耳 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俯首帖耳 trong tiếng Việt

đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời; nghe lời răm rắp

Tra từ liên quan