Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俾利

bǐ lì

俾利 là gì?

俾利 [bǐ lì] có nghĩa là tạo điều kiện; nhờ đó làm cho dễ dàng hơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俾利 trong tiếng Việt

  1. tạo điều kiện
  2. nhờ đó làm cho dễ dàng hơn

Cách đọc và ghi nhớ 俾利

俾利 được đọc là bǐ lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tạo điều kiện; nhờ đó làm cho dễ dàng hơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan