仓卒
biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]
biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]
›仓惶cāng huángbiến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]
›仓储cāng chǔlưu trữ trong kho
›仓山Cāng shānCangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến
›仓促cāng cùđột ngột; vội vã
›仓山区Cāng shān QūCangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến
›仓位cāng wèi(logistics) vị trí lưu trữ; nơi lưu trữ hàng hóa; (tài chính) vị thế
›仓庚cāng gēngchim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.