Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仓卒倉卒

cāng cù

仓卒 là gì?

仓卒 [cāng cù] có nghĩa là biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仓卒 trong tiếng Việt

biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]

Cách đọc và ghi nhớ 仓卒

仓卒 được đọc là cāng cù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan