Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俾使

bǐ shǐ

俾使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俾使 trong tiếng Việt

để mà; để cho; nhằm để; gây ra việc gì đó

Tra từ liên quan