仓猝倉猝 cāng cù 仓猝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 仓猝 trong tiếng Việt biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan