Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仓猝倉猝

cāng cù

仓猝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仓猝 trong tiếng Việt

biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]

Tra từ liên quan