伥倀 chāng 伥 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伥 trong tiếng Việt (hình thức kết hợp) quỷ của người bị hổ ăn thịt, giúp hổ ăn thịt người khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan