Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俾倪

bǐ ní

俾倪 là gì?

俾倪 [bǐ ní] có nghĩa là thành lan can; nhìn một cách nghi ngờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俾倪 trong tiếng Việt

  1. thành lan can
  2. nhìn một cách nghi ngờ

Cách đọc và ghi nhớ 俾倪

俾倪 được đọc là bǐ ní, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành lan can; nhìn một cách nghi ngờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan