仓敷倉敷 Cāng fū 仓敷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 仓敷 trong tiếng Việt Kurashiki, thành phố ở tỉnh Okayama 岡山縣|冈山县[Gang1 shan1 xian4], Nhật Bản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan