仓黄 là gì?
仓黄 [cāng huáng] có nghĩa là biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2].
Nghĩa của từ 仓黄 trong tiếng Việt
biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]
Cách đọc và ghi nhớ 仓黄
仓黄 được đọc là cāng huáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .