伤者 là gì?
伤者 [shāng zhě] có nghĩa là thương vong; nạn nhân (của một tai nạn); người bị thương.
Nghĩa của từ 伤者 trong tiếng Việt
- thương vong
- nạn nhân (của một tai nạn)
- người bị thương
Cách đọc và ghi nhớ 伤者
伤者 được đọc là shāng zhě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thương vong; nạn nhân (của một tai nạn); người bị thương”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .