伤残人员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伤残人员
nhân viên bị thương; người bị thương
Giản thể伤残人员
Phồn thể傷殘人員
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng