Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤别傷別

shāng bié

伤别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤别 trong tiếng Việt

chia tay đau buồn; tạm biệt buồn

Tra từ liên quan