伤疤 là gì?
伤疤 [shāng bā] có nghĩa là vết sẹo; LT:道[dao4].
Nghĩa của từ 伤疤 trong tiếng Việt
- vết sẹo
- LT:道[dao4]
Cách đọc và ghi nhớ 伤疤
伤疤 được đọc là shāng bā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vết sẹo; LT:道[dao4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .