Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤疤傷疤

shāng bā

伤疤 là gì?

伤疤 [shāng bā] có nghĩa là vết sẹo; LT:道[dao4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤疤 trong tiếng Việt

  1. vết sẹo
  2. LT:道[dao4]

Cách đọc và ghi nhớ 伤疤

伤疤 được đọc là shāng bā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vết sẹo; LT:道[dao4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan