Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhài

债 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 债 trong tiếng Việt

  1. nợ
  2. LT:筆|笔[bi3]
Tra từ liên quan