Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤病员傷病員

shāng bìng yuán

伤病员 là gì?

伤病员 [shāng bìng yuán] có nghĩa là người bệnh và bị thương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤病员 trong tiếng Việt

người bệnh và bị thương

Cách đọc và ghi nhớ 伤病员

伤病员 được đọc là shāng bìng yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người bệnh và bị thương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan