伤病员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伤病员
người bệnh và bị thương
Giản thể伤病员
Phồn thể傷病員
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng