伤停补时傷停補時 shāng tíng bǔ shí 伤停补时 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伤停补时 trong tiếng Việt (thể thao) thời gian bù giờ chấn thương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan