伤停补时
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伤停补时
(thể thao) thời gian bù giờ chấn thương
Giản thể伤停补时
Phồn thể傷停補時
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng