Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤停补时傷停補時

shāng tíng bǔ shí

伤停补时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤停补时 trong tiếng Việt

(thể thao) thời gian bù giờ chấn thương

Tra từ liên quan