Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤心惨目傷心慘目

shāng xīn cǎn mù

伤心惨目 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤心惨目 trong tiếng Việt

(thành ngữ) quá thảm khốc không dám nhìn

Tra từ liên quan