Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤道傷道

shāng dào

伤道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤道 trong tiếng Việt

đường đi của vết thương (đường đạn xuyên qua cơ thể)

Tra từ liên quan