伤道傷道 shāng dào 伤道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伤道 trong tiếng Việt đường đi của vết thương (đường đạn xuyên qua cơ thể) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan