Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤痕傷痕

shāng hén

伤痕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤痕 trong tiếng Việt

vết sẹo; vết bầm

Tra từ liên quan