伤残傷殘 shāng cán 伤残 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伤残 trong tiếng Việt tàn tật; bị thương tật; què quặt; (đồ vật) hư hỏng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan