Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤身傷身

shāng shēn

伤身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤身 trong tiếng Việt

có hại cho sức khỏe

Tra từ liên quan