Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
皇家海军
huáng jiā hǎi jūn

Hải quân Hoàng gia (Anh)

Cụm từ
皇家学会
Huáng jiā Xué huì

Hội Khoa học Hoàng gia (Viện hàn lâm khoa học Vương quốc Anh)

Cụm từ
皇家加勒比海游轮公司
Huáng jiā Jiā lè bǐ Hǎi yóu lún gōng sī

Công ty Tàu biển Hoàng gia Caribbean

Cụm từ
皇家
huáng jiā

hoàng gia; hoàng tộc

Cụm từ
皇宫
huáng gōng

hoàng cung

Cụm từ
皇室
huáng shì

hoàng gia; hoàng tộc; thành viên hoàng gia

Cụm từ
皇子
huáng zǐ

hoàng tử

Cụm từ
皇姑区
Huáng gū qū

quận Huanggu của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

Cụm từ
皇姑
Huáng gū

quận Huanggu của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

Cụm từ
皇太极清太宗
Huáng tài jí Qīng Tài zōng

Hoàng Thái Cực (1592-1643), con trai thứ tám của Nỗ Nhĩ Hách 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4], trị vì 1626-1636 là Khả Hãn thứ hai của triều Hậu Kim 後金|后金[Hou4 Jin1], sau đó sáng lập…

Cụm từ
皇太极
Huáng Tài jí

Hoàng Thái Cực (1592-1643), con trai thứ tám của Nỗ Nhĩ Hách 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4], trị vì 1626-1636 là Khả Hãn thứ hai của triều Hậu Kim 後金|后金[Hou4 Jin1], sau đó sáng lập…

Cụm từ
皇太子
huáng tài zǐ

hoàng thái tử

Cụm từ
皇太后
huáng tài hòu

hoàng thái hậu

Cụm từ
皇天后土
huáng tiān hòu tǔ

trời đất (thành ngữ)

Thành ngữ
皇天不负苦心人
Huáng tiān bù fù kǔ xīn rén

Trời không phụ người khổ tâm (thành ngữ). Nếu bạn cố gắng hết mình, cuối cùng bạn chắc chắn sẽ thành công

Thành ngữ
皇堡
Huáng bǎo

Burger King Whopper

Cụm từ
皇城
Huáng chéng

Hoàng Thành, phần bên trong của Bắc Kinh, với Tử Cấm Thành ở trung tâm

Cụm từ
皇后镇
Huáng hòu zhèn

Queenstown, thị trấn ở New Zealand

Cụm từ
皇后区
Huáng hòu qū

Quận Queens, một trong năm khu hành chính của Thành phố New York

Cụm từ
皇后
huáng hòu

hoàng hậu

Cụm từ
皇古
huáng gǔ

thời cổ đại

Cụm từ
皇冠出版集团
Huáng guān Chū bǎn Jí tuán

Tập đoàn xuất bản Crown, Hồng Kông

Cụm từ
皇冠出版
Huáng guān chū bǎn

Nhà xuất bản Crown, Hồng Kông

Cụm từ
皇冠假日酒店
Huáng guān Jià rì Jiǔ diàn

Chuỗi khách sạn Crowne Plaza

Cụm từ
皇冠上的明珠
huáng guān shàng de míng zhū

viên ngọc sáng nhất trên vương miện

Cụm từ
皇冠
huáng guān

vương miện (mũ đội đầu)

Cụm từ
皇储
huáng chǔ

thái tử

Cụm từ
皇位
huáng wèi

ngôi vị Hoàng đế

Cụm từ
皇上不急急太监
huáng shàng bù jí jí tài jiàn

xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]

Cụm từ
皇上不急太监急
huáng shàng bù jí tài jiàn jí

xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]

Cụm từ