伤亡
thương vong; bị thương và tử vong
thương vong; bị thương và tử vong
伤亡 thường mang nghĩa “thương vong”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 伤亡, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm bị thương người khác
›伤俘shāng fúbị thương và bị bắt
›伤停补时shāng tíng bǔ shí(thể thao) thời gian bù giờ chấn thương
›伤势shāng shìtình trạng chấn thương
›伤口shāng kǒuvết thương; vết cắt
›伤和气shāng hé qilàm tổn hại mối quan hệ tốt; làm tổn thương tình cảm của ai đó
›伤员shāng yuánngười bị thương
›伤害shāng hàilàm bị thương; gây hại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.