Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤痕累累傷痕累累

shāng hén lěi lěi

伤痕累累 là gì?

伤痕累累 [shāng hén lěi lěi] có nghĩa là đầy vết thương và bầm tím.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤痕累累 trong tiếng Việt

đầy vết thương và bầm tím

Cách đọc và ghi nhớ 伤痕累累

伤痕累累 được đọc là shāng hén lěi lěi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầy vết thương và bầm tím”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan