伤痕累累
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伤痕累累
đầy vết thương và bầm tím
Giản thể伤痕累累
Phồn thể傷痕累累
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng