Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤和气傷和氣

shāng hé qi

伤和气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤和气 trong tiếng Việt

làm tổn hại mối quan hệ tốt; làm tổn thương tình cảm của ai đó

Tra từ liên quan