Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤患傷患

shāng huàn

伤患 là gì?

伤患 [shāng huàn] có nghĩa là người bị thương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤患 trong tiếng Việt

người bị thương

Cách đọc và ghi nhớ 伤患

伤患 được đọc là shāng huàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người bị thương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan