Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
mán

che giấu khỏi; giữ bí mật (với ai đó)

Từ vựng
lōu

liếc nhìn

Từ vựng
眍䁖
kōu lou

bị lõm vào (mắt)

Cụm từ
kōu

bị lõm vào (mắt)

Từ vựng

biến thể của 翳[yi4]

Từ vựng
zhàng

bệnh đục thủy tinh thể trong mắt

Từ vựng
瞓觉
fèn jiào

ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡覺|睡觉[shui4 jiao4]

Cụm từ
fèn

ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡[shui4]

Từ vựng
瞑眩
míng xuàn

chóng mặt, buồn nôn, v.v. gây ra như tác dụng phụ của điều trị thuốc (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
瞑目
míng mù

nhắm mắt; (nghĩa bóng) mãn nguyện lúc qua đời (Chết mà không nhắm mắt nghĩa là có nỗi oan chưa giải được.)

Cụm từ
瞑想
míng xiǎng

trầm ngâm; suy nghĩ sâu sắc; suy tư; thiền định

Cụm từ
míng

nhắm (mắt)

Từ vựng
qióng

(văn học) nhìn chằm chằm trong sợ hãi; (văn học) một mình; không ai giúp đỡ

Từ vựng
瞎闹
xiā nào

làm ầm ĩ; đùa giỡn; cư xử ngớ ngẩn

Cụm từ
瞎逛
xiā guàng

đi lang thang không mục đích

Cụm từ
瞎猫碰上死耗子
xiā māo pèng shàng sǐ hào zi

mèo mù vớ phải chuột chết (thành ngữ); may mắn mù quáng

Thành ngữ
瞎说
xiā shuō

nói nhảm; xác nhận điều gì đó mà không hiểu biết đúng đắn hoặc không có cơ sở thực tế; không biết mình đang nói gì

Cụm từ
瞎编乱造
xiā biān luàn zào

bịa đặt linh tinh và sai sự thật

Cụm từ
瞎编
xiā biān

bịa đặt (một câu chuyện)

Cụm từ
瞎眼
xiā yǎn

bị mù

Cụm từ
瞎猜
xiā cāi

đoán mò; đoán bừa

Cụm từ
瞎混
xiā hùn

sống qua ngày; sống không mục đích

Cụm từ
瞎晃
xiā huàng

đi lang thang; làm loạn

Cụm từ
瞎搞
xiā gǎo

làm bừa; bày trò; làm gì đó không có kế hoạch

Cụm từ
瞎掰
xiā bāi

(thông tục) nói nhảm; chơi đùa

Cụm từ
瞎指挥
xiā zhǐ huī

chỉ huy một cách vô nghĩa; ra lệnh trong vô tri

Cụm từ
瞎拼
xiā pīn

mua sắm như một thú vui (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
瞎扯蛋
xiā chě dàn

nói bừa; nói nhảm

Cụm từ
瞎扯
xiā chě

nói bừa; nói nhảm

Cụm từ
瞎忙
xiā máng

bận rộn vô ích; làm việc không có kết quả

Cụm từ