Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别来无恙別來無恙

bié lái wú yàng

别来无恙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别来无恙 trong tiếng Việt

(văn học) Mong rằng bạn vẫn khỏe từ lần cuối gặp gỡ

Tra từ liên quan