Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jié

劫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劫 trong tiếng Việt

biến thể của 劫[jie2]

Tra từ liên quan