Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别理別理

bié lǐ

别理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别理 trong tiếng Việt

đừng can dự; phớt lờ đi!; không dính dáng đến (anh ta, cô ta, v.v.); đừng nói chuyện với

Tra từ liên quan