别理別理
别理 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 别理 trong tiếng Việt
đừng can dự; phớt lờ đi!; không dính dáng đến (anh ta, cô ta, v.v.); đừng nói chuyện với
đừng can dự; phớt lờ đi!; không dính dáng đến (anh ta, cô ta, v.v.); đừng nói chuyện với